01Bảo vệ động cơ vượt trội
Chỉ số độ nhớt cao giúp bảo vệ trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt và vận hành chịu tải cao.
Dầu nhớt SK ZIC giúp động cơ duy trì hiệu suất vượt trội
bằng khả năng bảo vệ hiệu quả trong các điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Khám phá 10 ưu điểm nổi bật của dầu nhớt SK ZIC.
Vượt trội trong nhiều điều kiện
Điểm đặc biệt của giải pháp dầu nhớt ZIC là giảm thiểu sự thay đổi độ nhớt, đồng thời phát huy ưu điểm của dầu nhớt có độ nhớt thấp,
giúp động cơ khởi động thuận lợi ngay cả ở nhiệt độ thấp và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Dầu nhớt động cơ ZIC được pha chế với VHVI Tech, công nghệ độc quyền của SK Enmove.
Công nghệ này giúp giảm ma sát bên trong động cơ khi vận hành và kiểm soát mức độ nhạy của dầu trước sự thay đổi nhiệt độ bên ngoài,
qua đó tối ưu hiệu suất và độ ổn định của động cơ.
VHVI Tech (Very High Viscosity Index) là công nghệ sử dụng YUBASE có chỉ số độ nhớt rất cao. Công nghệ này giúp dầu nhớt hỗ trợ động cơ khởi động thuận lợi ở nhiệt độ thấp, duy trì độ ổn định tốt hơn trước quá trình oxy hóa và tăng khả năng bảo vệ động cơ nhờ màng dầu bền vững.
Tiết kiệm nhiên liệu tối ưu, vận hành trơn tru vượt trội
Duy trì độ nhớt
ổn định
Duy trì hiệu suất
và độ bền
* Độ nhớt là thước đo sự kháng lại dòng chảy của dầu nhờn khi có lực tác động từ bên ngoài.
* Chỉ số độ nhớt thể hiện mức độ thay đổi độ nhớt của dầu khi nhiệt độ thay đổi. Chỉ số càng cao, độ nhớt càng ít biến đổi, đảm bảo dầu hoạt động hiệu quả hơn trong các điều kiện nhiệt độ khác nhau.
Dầu nhớt động cơ cao cấp bắt đầu từ dầu gốc khác biệt
Dầu gốc chiếm khoảng 70% thành phần dầu nhớt động cơ và quyết định các đặc tính cũng như chất lượng tổng thể của dầu nhớt.
Dầu nhớt động cơ ZIC sử dụng YUBASE - dầu gốc cao cấp hàng đầu,
chiếm khoảng 40% thị phần (*), tạo nền tảng cho chất lượng cao cấp.
Dưới đây là 10 điểm nổi bật cho thấy dầu gốc chất lượng cao góp phần tạo nên sự khác biệt của dầu nhớt động cơ.
(*) Đứng đầu thị phần dầu gốc Nhóm III cao cấp toàn cầu, tính đến năm 2023.

Chỉ số độ nhớt cao giúp bảo vệ trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt và vận hành chịu tải cao.
Duy trì đặc tính dầu nhớt ở trạng thái tối ưu lâu hơn, giúp kéo dài thời gian sử dụng và tiết kiệm chi phí.
Duy trì màng dầu bền vững ngay cả ở nhiệt độ cao, giúp giảm mài mòn động cơ.
Khả năng bảo vệ và giữ sạch động cơ vượt trội giúp duy trì động cơ trong trạng thái gần như mới.
Duy trì công suất động cơ mạnh mẽ ngay cả trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.
Công thức phối trộn phụ gia tối ưu giúp giảm cặn bùn và cặn lắng hình thành bên trong động cơ.
Độ nhớt thấp giúp giảm sức cản của dầu, hỗ trợ piston chuyển động thuận lợi hơn trong xi-lanh và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu.
Ngay cả ở nhiệt độ rất thấp, dầu nhớt ZIC vẫn lưu thông trơn tru khắp động cơ, giúp duy trì hiệu suất vận hành tốt trong điều kiện lạnh.
Cung cấp dầu nhớt chất lượng cao cho các hãng ô tô toàn cầu, gồm dầu nạp tại nhà máy và dầu dùng cho xe sau khi được bán ra thị trường.
Hạn chế tiêu hao dầu ngay cả ở nhiệt độ cao, giúp giảm chi phí bổ sung dầu trong quá trình sử dụng.
Dành cho xe diesel, xe xăng và
xe hybrid
Trong khoảng 30.000 chi tiết cấu thành một chiếc ô tô, có khoảng 20% tạo ra lực cản ma sát khi động cơ vận hành.
Dầu nhớt ZIC được pha chế với YUBASE theo tỷ lệ tối ưu, giúp giảm lực cản ma sát và hạn chế các yếu tố làm giảm hiệu quả sử dụng nhiên liệu như thất thoát năng lượng và quá tải động cơ.
Dầu nhớt động cơ cao cấp ZIC giảm tổn thất năng lượng bằng cách xử lý những hạn chế của từng loại động cơ, từ xe diesel sinh nhiều nhiệt khi vận hành ở nhiệt độ cao đến xe hybrid dễ bị mài mòn động cơ do khởi động lạnh. Đặc biệt, ZIC X9000 5W-30 và ZIC X7000 10W-30, hai dòng dầu nhớt động cơ cao cấp nổi bật, được tối ưu cho xe tải chở hàng sử dụng động cơ diesel, giúp bảo vệ động cơ trước tình trạng quá tải và cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu nhờ độ nhớt rất thấp.
| Vấn đề | Giải pháp | |
|---|---|---|
| DIESEL | Khả năng lưu thông thấp do độ nhớt cao khiến dầu lưu thông kém, nhưng giúp duy trì màng dầu bền khi động cơ đốt cháy do nén, tạo áp suất và nhiệt lượng lớn. | ZIC - Giải pháp chất lỏngxử lý hiệu quả các nguyên nhân gây tổn thất năng lượng ở từng loại vấn đề, như ma sát giữa các chi tiết, quá tải động cơ hoặc hao hụt dầu nhớt. |
| GASOLINE | Khả năng bảo vệ động cơ suy giảm do cặn bùn và cặn lắng hình thành ở nhiệt độ cao. | |
| HYBRID | Tăng mài mòn động cơ trong điều kiện nhiệt độ thấp do pin và động cơ vận hành luân phiên, khiến động cơ thường xuyên khởi động lạnh. |

Mang lại trải nghiệm lái tối ưu
từ thay đổi nhiệt độ lớn đến điều kiện vận hành khắc nghiệt
Ngay cả dầu nhớt có độ nhớt thấp, giúp giảm ma sát để cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu, vẫn có giới hạn
vì độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ bên trong, bên ngoài động cơ và điều kiện vận hành.
Giải pháp ZIC chứa hàm lượng YUBASE cao, nổi bật với khả năng duy trì độ nhớt ổn định khi nhiệt độ thay đổi. Nhờ đó, dầu nhớt giúp bôi trơn và bảo vệ động cơ hiệu quả, kéo dài tuổi thọ động cơ đồng thời hạn chế cặn bùn và cặn lắng.
Chỉ số độ nhớt tăng tỷ lệ thuận với hàm lượng YUBASE, cho thấy độ nhớt ít bị thay đổi bởi nhiệt độ bên ngoài và khả năng bôi trơn, lưu thông của dầu được duy trì hiệu quả.

Hàm lượng YUBASE càng cao, lượng chất cải thiện độ nhớt cần sử dụng và mức suy giảm độ nhớt càng thấp. Nhờ đó, độ nhớt được duy trì ổn định và động cơ được bảo vệ tốt hơn.

* Chất cải thiện chỉ số độ nhớt: phụ gia điều chỉnh sự biến đổi độ nhớt ở nhiệt độ cao và thấp.
** Mẫu có hàm lượng YUBASE bằng 0 sử dụng dầu động cơ Nhóm II.
*** Dựa trên thử nghiệm dầu động cơ 10W-30.

Quá trình oxy hóa dầu nhớt tạo ra cặn lắng và cặn bùn trong động cơ, làm tăng tần suất thay dầu. Quá trình này cũng đẩy nhanh sự xuống cấp, hư hại của động cơ và làm tăng chi phí bảo dưỡng.
Dầu nhớt động cơ cao cấp ZIC được pha chế từ dầu gốc Nhóm III tinh lọc cao và công thức phụ gia tối ưu, giúp hạn chế các vấn đề thường gặp như hình thành chất bẩn, suy giảm hiệu suất, cặn lắng và oxy hóa.
YUBASE, dầu gốc Nhóm III, có độ ổn định chống oxy hóa và khả năng giữ sạch ở nhiệt độ cao tương đương PAO thuộc Nhóm IV.

Hàm lượng YUBASE càng cao, khả năng ngăn ngừa oxy hóa càng tốt, qua đó cải thiện độ bền của dầu nhớt và khả năng giữ sạch động cơ.

Cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu so với dầu gốc Nhóm II ▲
Tăng khả năng kiểm soát ma sát bên trong động cơ ▲
Giảm sức cản dòng chảy nhờ độ nhớt thấp ▼
Giảm ma sát giữa các chi tiết động cơ ▼